Có 3 kết quả:

奶妈 nãi ma奶媽 nãi ma嬭媽 nãi ma

1/3

nãi ma

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

vú em

Bình luận 0

Từ điển trích dẫn

1. Bà vú. ☆Tương tự: “nãi mẫu” , “nãi nương” , “nãi mỗ” , “nãi tử” , “nãi ảo” , “nãi ẩu” , “nãi tử” , “nhũ mẫu” , “nhũ nương” .

Bình luận 0

nãi ma

phồn thể

Từ điển phổ thông

vú em

Bình luận 0